Điện thoại: 0236 3836155 | 0236 3836761
167-175 Chương Dương, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
167-175 Chương Dương, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
từ thứ Hai đến thứ Sáu, thứ Bảy & Chủ Nhật: nghỉ
Trao đổi ngay và luôn
| Tìm kiếm | Stt | Số chứng chỉ | NACE code/ Mã loại hình | Tên tổ chức | Lĩnh vực chứng nhận | Tiêu chuẩn | Ngày hiệu lực | Ngày hết hiệu lực | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | 2022-0009/CN-HACCP | CIV | Công ty TNHH MTV DALASA Coffee | HACCP | CXC 1-1969, Rev.2020 | 20/05/2022 | 19/05/2025 | Hủy bỏ | |
| 232 | 2022-0002/CN-QMS | 10.20 | Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định | Sản xuất thực phẩm thủy sản | ISO 9001:2015 | 16/05/2022 | 15/05/2025 | Hủy bỏ | |
| 233 | 2022-0008/CN-HACCP | CI | Công ty TNHH Thủy sản An Hải | Sản xuất thực phẩm thủy sản | CFR Title 21 Part 123 | 16/05/2022 | 15/05/2025 | Duy trì | |
| 234 | 2022-0007/CN-HACCP | CI | Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định | Sản xuất thực phẩm thủy sản | CFR Title 21 Part 123 | 16/05/2022 | 15/05/2025 | Hủy bỏ | |
| 235 | 2022-0006/CN-HACCP | CI | Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định | Sản xuất thực phẩm thủy sản | CXC 1-1969, Rev.2020 | 16/05/2022 | 15/05/2025 | Hủy bỏ | |
| 236 | 2025-0025/CN-HACCP | CI | Công ty Cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn | Sản xuất và kinh doanh thực phẩm thủy sản | CXC 1-1969, Rev.2020 | 26/11/2025 | 16/02/2026 | Duy trì | |
| 237 | 2022-0011/VietGAP | 01.13 | Nhóm sản xuất Rau an toàn Ân Thạnh, Hoài Ân | VietGAP | TCVN 11892-1:2017 | 25/04/2022 | 24/04/2025 | Hủy bỏ | |
| 238 | 2022-0010/VietGAP | 01.13 | Nhóm sản xuất Rau an toàn Vĩnh Hòa, Vĩnh Thạnh | VietGAP | TCVN 11892-1:2017 | 25/04/2022 | 24/04/2025 | Hủy bỏ | |
| 239 | 2022-0009/VietGAP | 01.13 | Nhóm sản xuất Rau an toàn Bình Tường, Tây Sơn | VietGAP | TCVN 11892-1:2017 | 25/04/2022 | 24/04/2025 | Hủy bỏ | |
| 240 | 2022-0008/VietGAP | 01.13 | Nhóm sản xuất Rau an toàn Tây Giang, Tây Sơn | VietGAP | TCVN 11892-1:2017 | 25/04/2022 | 24/04/2025 | Hủy bỏ |